敏捷 nghĩa là gì? mǐn jié
Từ tiếng Trung
敏捷
mǐn jié · âm Hán Việt từng chữ: mẫn tiệp
Nghĩa tiếng Việt
- nhanh nhẹn
- nhanh chóng
- nhanh trí
Đọc theo tiếng Hàn
민첩
mincheop
Tiếng Nhật
敏捷
びんしょう
Từng chữ
Xem “nhanh nhẹn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.