AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

敏捷 nghĩa là gì? mǐn jié

Từ tiếng Trung

敏捷

mǐn jié · âm Hán Việt từng chữ: mẫn tiệp

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhanh nhẹn
  2. nhanh chóng
  3. nhanh trí

Đọc theo tiếng Hàn

민첩
mincheop

Tiếng Nhật

敏捷
びんしょう

Từng chữ

Xem “nhanh nhẹn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.