AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

效法 nghĩa là gì? xiào fǎ

Từ tiếng Trung

效法

xiào fǎ · âm Hán Việt từng chữ: hiệu pháp

Nghĩa tiếng Việt

  1. bắt chước
  2. theo gương

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bắt chước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.