效力 nghĩa là gì? xiào lì
Từ tiếng Trung
效力
xiào lì · âm Hán Việt từng chữ: hiệu lực
Nghĩa tiếng Việt
- tính hiệu quả
- hiệu quả tích cực
- phục vụ (trong một khả năng nào đó)
Đọc theo tiếng Hàn
효력
hyoryeok
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tính hiệu quả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.