AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

故障排除 nghĩa là gì? gù zhàng pái chú

Từ tiếng Trung

故障排除

gù zhàng pái chú · âm Hán Việt từng chữ: cố chướng bài bỏ

Nghĩa tiếng Việt

  1. khắc phục sự cố
  2. xử lý trục trặc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khắc phục sự cố” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.