"khắc phục sự cố" tiếng Trung là 疑难解答 (yí nán jiě dá)
“khắc phục sự cố” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
疑难解答
phồn thể 疑難解答
yí nán jiě dá
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: khắc phục sự cố; giải pháp cho khó khăn
Từng chữ: 疑 (nghi) 難 (nan) 解 (giải) 答 (đáp)
Cách nói khác: 排查故障 pái chá gù zhàng; 故障排除 gù zhàng pái chú · 고장배제;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.