AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

放飞 (放飛) nghĩa là gì? fàng fēi

Từ tiếng Trung

放飞

phồn thể 放飛

fàng fēi · âm Hán Việt từng chữ: phóng phi

Nghĩa tiếng Việt

  1. thả cho bay

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thả cho bay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.