放送 nghĩa là gì? fàng sòng
Từ tiếng Trung
放送
fàng sòng · âm Hán Việt từng chữ: phóng tống
Nghĩa tiếng Việt
- phát sóng
- thông báo qua loa
Đọc theo tiếng Hàn
방송
bangsong
Tiếng Nhật
放送
ほうそう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “phát sóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.