AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

放射防护 (放射防護) nghĩa là gì? fàng shè fáng hù

Từ tiếng Trung

放射防护

phồn thể 放射防護

fàng shè fáng hù · âm Hán Việt từng chữ: phóng xạ phòng hộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. phòng hộ phóng xạ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phòng hộ phóng xạ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.