AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

放射疗法 (放射療法) nghĩa là gì? fàng shè liáo fǎ

Từ tiếng Trung

放射疗法

phồn thể 放射療法

fàng shè liáo fǎ · âm Hán Việt từng chữ: phóng xạ liệu pháp

Nghĩa tiếng Việt

  1. xạ trị

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xạ trị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.