AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

支持 nghĩa là gì? zhī chí

Từ tiếng Trung

支持

zhī chí · âm Hán Việt từng chữ: chi trì

Nghĩa tiếng Việt

  1. tán thành
  2. hỗ trợ
  3. ủng hộ
  4. sự hỗ trợ
  5. sự ủng hộ
  6. đứng về phía

Đọc theo tiếng Hàn

지지
jiji

Tiếng Nhật

支持
しじ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tán thành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.