支持 nghĩa là gì? zhī chí
Từ tiếng Trung
支持
zhī chí · âm Hán Việt từng chữ: chi trì
Nghĩa tiếng Việt
- tán thành
- hỗ trợ
- ủng hộ
- sự hỗ trợ
- sự ủng hộ
- đứng về phía
Đọc theo tiếng Hàn
지지
jiji
Tiếng Nhật
支持
しじ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.