AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

擦掠 nghĩa là gì? cā lüè

Từ tiếng Trung

擦掠

cā lüè · âm Hán Việt từng chữ: xát lướt

Nghĩa tiếng Việt

  1. chạm qua
  2. sượt qua
  3. cào

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chạm qua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.