操法 nghĩa là gì? cāo fǎ
Từ tiếng Trung
操法
cāo fǎ · âm Hán Việt từng chữ: thao pháp
Nghĩa tiếng Việt
- quy tắc diễn tập
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
操法
そうほう
Từng chữ
Xem “quy tắc diễn tập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.