AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

撰拟 (撰擬) nghĩa là gì? zhuàn nǐ

Từ tiếng Trung

撰拟

phồn thể 撰擬

zhuàn nǐ · âm Hán Việt từng chữ: soạn nghĩ

Nghĩa tiếng Việt

  1. soạn thảo
  2. lên kế hoạch
  3. soạn (một kế hoạch hoặc tài liệu)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “soạn thảo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.