"soạn thảo" tiếng Trung là 制定 (zhì dìng), tiếng Nhật 制定
“soạn thảo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
zhì dìng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
제정
jejeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
制定
せいてい · từ thông dụng
Nghĩa: soạn thảo; xây dựng
Cách nói khác: 拟定 nǐ dìng · 의정; 撰拟 zhuàn nǐ · 찬의; 撰写 zhuàn xiě · 찬사; 拟议 nǐ yì · 의의; 拟具 nǐ jù · 의구;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.