AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

播种 (播種) nghĩa là gì? bō zhòng

Từ tiếng Trung

播种

phồn thể 播種

bō zhòng · âm Hán Việt từng chữ: vá chõng

Nghĩa tiếng Việt

  1. trồng (ngô, v.v.) từ hạt
  2. trồng bằng cách gieo hạt

Đọc theo tiếng Hàn

파종
pajong

Tiếng Nhật

播種
はしゅ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.