AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

撩起 nghĩa là gì? liāo qǐ

Từ tiếng Trung

撩起

liāo qǐ · âm Hán Việt từng chữ: lêu khởi

Nghĩa tiếng Việt

  1. nâng lên
  2. vén lên (rèm, quần áo, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nâng lên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.