"nâng lên" tiếng Trung là 抬起 (tái qǐ)
“nâng lên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
tái qǐ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nâng lên
Cách nói khác: 升高 shēng gāo · 승고; 升起 shēng qǐ · 승기; 高举 gāo jǔ; 昂 áng; 撬 qiào;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.