AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

撞见 (撞見) nghĩa là gì? zhuàng jiàn

Từ tiếng Trung

撞见

phồn thể 撞見

zhuàng jiàn · âm Hán Việt từng chữ: chàng kiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. gặp tình cờ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gặp tình cờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.