AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

摩天大厦 (摩天大廈) nghĩa là gì? mó tiān dà shà

Từ tiếng Trung

摩天大厦

phồn thể 摩天大廈

mó tiān dà shà · âm Hán Việt từng chữ: ma thiên đại hè

Nghĩa tiếng Việt

  1. tòa nhà chọc trời

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tòa nhà chọc trời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.