AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

摘录 (摘錄) nghĩa là gì? zhāi lù

Từ tiếng Trung

摘录

phồn thể 摘錄

zhāi lù · âm Hán Việt từng chữ: trích lục

Nghĩa tiếng Việt

  1. trích xuất
  2. trích dẫn
  3. một đoạn trích

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trích xuất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.