“trích xuất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
chōu qǔ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
추취
chuchwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: trích xuất; gỡ bỏ; rút (hoa hồng bán hàng, nọc rắn, v.v.)
Cách nói khác: 摘录 zhāi lù; 摘抄 zhāi chāo · 적초; 节录 jié lù; 采出 cǎi chū · 채출;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.