搒 (榜) nghĩa là gì? bàng
Từ tiếng Trung
搒
phồn thể 榜bàng · Hán Việt: bảng
Nghĩa tiếng Việt
- chèo
- thuyền chèo
- tiếng Đài Loan đọc là [beng4]
Cách đọc / nghĩa khác: 榜 pèng — quất; tiếng Đài Loan đọc là [beng4];
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.