AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

提供 nghĩa là gì? tí gōng

Từ tiếng Trung

提供

tí gōng · âm Hán Việt từng chữ: đề cung

Nghĩa tiếng Việt

  1. đề nghị
  2. cung cấp
  3. chu cấp
  4. trang bị

Đọc theo tiếng Hàn

제공
jegong

Tiếng Nhật

提供
ていきょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “đề nghị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.