AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đề nghị" tiếng Trung là 提议 (tí yì)

“đề nghị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

提议 phồn thể 提議

tí yì · Hán Việt: đề nghị

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

제의
jeui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

提議
ていぎ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đề xuất; gợi ý; đề nghị

Từng chữ: 提 (đề) 議 (nghị)

Cách nói khác: 提供 tí gōng · 제공; 倡议 chàng yì; 建议 jiàn yì · 건의; 暗示 àn shì · 암시; 索要 suǒ yào;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.