AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

掺和 (摻和) nghĩa là gì? chān huo

Từ tiếng Trung

掺和

phồn thể 摻和

chān huo · âm Hán Việt từng chữ: ? hoà

Nghĩa tiếng Việt

  1. trộn
  2. kết hợp vào
  3. can thiệp vào
  4. dính líu vào

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trộn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.