AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

掳走 (擄走) nghĩa là gì? lǔ zǒu

Từ tiếng Trung

掳走

phồn thể 擄走

lǔ zǒu · âm Hán Việt từng chữ: lỗ tẩu

Nghĩa tiếng Việt

  1. bắt cóc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bắt cóc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.