AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

推广 (推廣) nghĩa là gì? tuī guǎng

Từ tiếng Trung

推广

phồn thể 推廣

tuī guǎng · âm Hán Việt từng chữ: suy quảng

Nghĩa tiếng Việt

  1. mở rộng
  2. lan rộng
  3. phổ biến
  4. khái quát hóa
  5. quảng bá (sản phẩm, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mở rộng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.