AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

掖掖盖盖 (掖掖蓋蓋) nghĩa là gì? yē yē gài gài

Từ tiếng Trung

掖掖盖盖

phồn thể 掖掖蓋蓋

yē yē gài gài · âm Hán Việt từng chữ: dịch dịch cái cái

Nghĩa tiếng Việt

  1. một cách lén lút
  2. bí mật

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “một cách lén lút” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.