AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

掐死 nghĩa là gì? qiā sǐ

Từ tiếng Trung

掐死

qiā sǐ · âm Hán Việt từng chữ: ? tử

Nghĩa tiếng Việt

  1. bóp cổ
  2. nghẹt thở đến chết

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bóp cổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.