"bóp cổ" tiếng Trung là 扼颈 (è jǐng)
“bóp cổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
扼颈
phồn thể 扼頸
è jǐng · Hán Việt: bóp cổ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bóp cổ; bóp nghẹt
Cách nói khác: 掐死 qiā sǐ; 卡脖子 qiǎ bó zi; 摎 jiū; 勒杀 lēi shā · 륵살; 勒脖子 lēi bó zi;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.