AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

掉头就走 (掉頭就走) nghĩa là gì? diào tóu jiù zǒu

Từ tiếng Trung

掉头就走

phồn thể 掉頭就走

diào tóu jiù zǒu · âm Hán Việt từng chữ: trao đầu tựu tẩu

Nghĩa tiếng Việt

  1. quay lưng bỏ đi
  2. bỏ đi một cách đột ngột

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quay lưng bỏ đi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.