AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

掀天揭地 nghĩa là gì? xiān tiān jiē dì

Từ tiếng Trung

掀天揭地

xiān tiān jiē dì · âm Hán Việt từng chữ: hiên thiên yết địa

Nghĩa tiếng Việt

  1. kinh thiên động địa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kinh thiên động địa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.