AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kinh thiên động địa" tiếng Trung là 惊天动地 (jīng tiān dòng dì)

“kinh thiên động địa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

惊天动地 phồn thể 驚天動地

jīng tiān dòng dì · Hán Việt: kinh thiên động địa

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

경천동지
gyeongcheondongji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

驚天動地
きょうてんどうち
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: kinh thiên động địa (thành ngữ)

Từng chữ: 驚 (kinh) 天 (thiên) 動 (động) 地 (địa)

Cách nói khác: 石破天惊 shí pò tiān jīng · 석파천경; 掀天揭地 xiān tiān jiē dì; 翻江倒海 fān jiāng dǎo hǎi;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.