AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

捞一把 (撈一把) nghĩa là gì? lāo yī bǎ

Từ tiếng Trung

捞一把

phồn thể 撈一把

lāo yī bǎ · âm Hán Việt từng chữ: lau nhất bã

Nghĩa tiếng Việt

  1. đầu cơ
  2. kiếm lợi không chính đáng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đầu cơ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.