AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đầu cơ" tiếng Trung là 投机 (tóu jī), tiếng Nhật 投機

“đầu cơ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

投机 phồn thể 投機

tóu jī · Hán Việt: đầu cơ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

투기
tugi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

投機
とうき · từ thông dụng

Nghĩa: hợp ý; đồng điệu; đầu cơ; trục lợi

Từng chữ: 投 (đầu) 機 (cơ)

Cách nói khác: 捞一把 lāo yī bǎ · 로일파; 买空卖空 mǎi kōng mài kōng · 매공매공; 居奇 jū qí · 거기; 囤 tún; 倒卖 dǎo mài · 도매;

Có phải bạn tìm “dầu cọ”?

棕榈油 phồn thể 棕櫚油

zōng lǘ yóu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

종려유
jongryeoyu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dầu cọ

Từng chữ: 棕 (nâu) 櫚 (lư) 油 (dầu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.