"thẳng" tiếng Trung là 正 (zhèng), tiếng Nhật 正
“thẳng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
zhèng
Âm Hán Hàn của chữ
정
jeong · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
正
せい · từ thông dụng
Nghĩa: thẳng; nghiêm túc; đúng đắn; chính
Từng chữ: 正 (chính)
Cách nói khác: 直 zhí · 직; 挺 tǐng · 정; 挺直 tǐng zhí · 정직; 迳直 jìng zhí;
Có phải bạn tìm “thắng”?
赢
phồn thể 贏
yíng
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thắng; chiến thắng; có lợi
Từng chữ: 贏 (doanh)
Cách nói khác: 获胜 huò shèng;
Có phải bạn tìm “tháng”?
yuè fèn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tháng
Có phải bạn tìm “thang”?
tī
Âm Hán Hàn của chữ
제
je · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
梯
はしご
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: thang; bậc thang
Từng chữ: 梯 (thê)
Cách nói khác: 梯子 tī zi · 제자;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.