振作 nghĩa là gì? zhèn zuò
Từ tiếng Trung
振作
zhèn zuò · âm Hán Việt từng chữ: chấn tác
Nghĩa tiếng Việt
- phấn chấn
- lấy lại tinh thần
- vui lên
- nâng đỡ
- kích thích
Đọc theo tiếng Hàn
진작
jinjak
Tiếng Nhật
振作
しんさく
Từng chữ
Xem “phấn chấn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.