AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

振作 nghĩa là gì? zhèn zuò

Từ tiếng Trung

振作

zhèn zuò · âm Hán Việt từng chữ: chấn tác

Nghĩa tiếng Việt

  1. phấn chấn
  2. lấy lại tinh thần
  3. vui lên
  4. nâng đỡ
  5. kích thích

Đọc theo tiếng Hàn

진작
jinjak

Tiếng Nhật

振作
しんさく

Từng chữ

Xem “phấn chấn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.