AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

挫败 (挫敗) nghĩa là gì? cuò bài

Từ tiếng Trung

挫败

phồn thể 挫敗

cuò bài · âm Hán Việt từng chữ: doạ bại

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngăn chặn
  2. làm thất bại (kế hoạch của ai đó)
  3. một sự thoái lui
  4. một thất bại
  5. một sự thua cuộc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngăn chặn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.