AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

挑毛剔刺 nghĩa là gì? tiāo máo tī cì

Từ tiếng Trung

挑毛剔刺

tiāo máo tī cì · âm Hán Việt từng chữ: vẹo mao dịch thích

Nghĩa tiếng Việt

  1. bới lông tìm vết
  2. xoi mói
  3. xét nét

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bới lông tìm vết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.