AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

指摹 nghĩa là gì? zhǐ mó

Từ tiếng Trung

指摹

zhǐ mó · âm Hán Việt từng chữ: chỉ mò

Nghĩa tiếng Việt

  1. dấu vân tay
  2. dấu ngón tay
  3. cũng viết 指模[zhi3 mo2]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dấu vân tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.