AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dấu vân tay" tiếng Trung là 指纹 (zhǐ wén), tiếng Nhật 指紋

“dấu vân tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

指纹 phồn thể 指紋

zhǐ wén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

지문
jimun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

指紋
しもん · từ thông dụng

Nghĩa: dấu vân tay; các vòng cung, vòng lặp và vòng xoáy trên ngón tay

Từng chữ: 指 (chỉ) 紋 (văn)

Cách nói khác: 指印 zhǐ yìn · 지인; 脶 luó; 指模 zhǐ mó · 지모; 指摹 zhǐ mó; 手印 shǒu yìn · 수인;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.