挂钩 (掛鉤) nghĩa là gì? guà gōu
Từ tiếng Trung
挂钩
phồn thể 掛鉤guà gōu · âm Hán Việt từng chữ: quẩy câu
Nghĩa tiếng Việt
- kết nối
- liên kết
- móc nối lại với nhau
- (nghĩa bóng) (đứng trước bởi 與|与[yu3] + {thực thể}) thiết lập liên hệ (với {thực thể})
- (Đài Loan) cấu kết (với {thực thể})
- (nghĩa bóng) liên kết (nỗ lực tiếp thị với sản xuất, v.v.)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.