AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

挂钩 (掛鉤) nghĩa là gì? guà gōu

Từ tiếng Trung

挂钩

phồn thể 掛鉤

guà gōu · âm Hán Việt từng chữ: quẩy câu

Nghĩa tiếng Việt

  1. kết nối
  2. liên kết
  3. móc nối lại với nhau
  4. (nghĩa bóng) (đứng trước bởi 與|与[yu3] + {thực thể}) thiết lập liên hệ (với {thực thể})
  5. (Đài Loan) cấu kết (với {thực thể})
  6. (nghĩa bóng) liên kết (nỗ lực tiếp thị với sản xuất, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kết nối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.