AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

持续 (持續) nghĩa là gì? chí xù

Từ tiếng Trung

持续

phồn thể 持續

chí xù · âm Hán Việt từng chữ: trì tục

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiếp tục
  2. kiên trì
  3. kéo dài
  4. bền vững
  5. bảo tồn

Đọc theo tiếng Hàn

지속
jisok

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiếp tục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.