AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

持久 nghĩa là gì? chí jiǔ

Từ tiếng Trung

持久

chí jiǔ · âm Hán Việt từng chữ: trì cửu

Nghĩa tiếng Việt

  1. kéo dài
  2. bền bỉ
  3. kiên trì
  4. lâu dài
  5. bền vững
  6. sức bền

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

持久
じきゅう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “kéo dài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.