持久 nghĩa là gì? chí jiǔ
Từ tiếng Trung
持久
chí jiǔ · âm Hán Việt từng chữ: trì cửu
Nghĩa tiếng Việt
- kéo dài
- bền bỉ
- kiên trì
- lâu dài
- bền vững
- sức bền
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
持久
じきゅう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.