"kéo dài" tiếng Trung là 历时 (lì shí)
“kéo dài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
历时
phồn thể 歷時
lì shí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: kéo dài; mất (thời gian); giai đoạn; lịch đại
Cách nói khác: 延长 yán cháng · 연장; 延 yán · 연; 持久 chí jiǔ · 지구; 拉长 lā cháng · 납장; 加长 jiā cháng · 가장;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.