AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

拿捏 nghĩa là gì? ná niē

Từ tiếng Trung

拿捏

ná niē · âm Hán Việt từng chữ: nã niết

Nghĩa tiếng Việt

  1. nắm bắt
  2. (tiếng địa phương) làm bộ e thẹn
  3. làm dáng
  4. tạo khó khăn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nắm bắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.