AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nắm bắt" tiếng Trung là 抓住 (zhuā zhù)

“nắm bắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

抓住

zhuā zhù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nắm bắt; bắt giữ

Từng chữ: 抓 (co) 住 (trú)

Cách nói khác: 掺 shǎn; 拿捏 ná niē · 나날; 抓取 zhuā qǔ; 乴 xué; 执 zhí · 집;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.