AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

拿出 nghĩa là gì? ná chū

Từ tiếng Trung

拿出

ná chū · âm Hán Việt từng chữ: nã xuất

Nghĩa tiếng Việt

  1. lấy ra
  2. đưa ra
  3. cung cấp
  4. đề xuất (một đề án)
  5. nghĩ ra (bằng chứng)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lấy ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.