AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lấy ra" tiếng Trung là 取出 (qǔ chū)

“lấy ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

取出

qǔ chū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

취출
chwichul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lấy ra; rút ra; chiết xuất

Từng chữ: 取 (thủ) 出 (xuất)

Cách nói khác: 拿出 ná chū · 나출; 抽出 chōu chū · 추출;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.