AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

拼凑 (拼湊) nghĩa là gì? pīn còu

Từ tiếng Trung

拼凑

phồn thể 拼湊

pīn còu · âm Hán Việt từng chữ: phanh thấu

Nghĩa tiếng Việt

  1. lắp ráp
  2. ghép lại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lắp ráp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.